sumo wrestler

sumo wrestler

A sumo wrestler stands in the ring before a match.

Định nghĩa

Danh từ: sumo wrestler (vận động viên đấu vật sumo) một đô vật tham gia môn đấu vật sumo (một hình thức đấu vật truyền thống của Nhật Bản). Các vận động viên đấu vật sumo thường những người đàn ông to lớn, nặng cân.

dụ sử dụng
  • (Vận động viên đấu vật sumo tập luyện mỗi ngày để duy trì sức mạnh của mình.)
  • (Một vận động viên đấu vật sumo nổi tiếng đến từ Nhật Bản đã đến thăm trường chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a sumo wrestler": trở thành một vận động viên đấu vật sumo.

    • He dreamed of becoming a sumo wrestler since childhood. (Anh ấy mơ ước trở thành vận động viên đấu vật sumo từ khi còn nhỏ.)
  • "The lifestyle of a sumo wrestler": lối sống của một vận động viên đấu vật sumo.

    • The lifestyle of a sumo wrestler involves strict diet and discipline. (Lối sống của vận động viên đấu vật sumo bao gồm chế độ ăn uống nghiêm ngặt kỷ luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sumo (danh từ): môn đấu vật sumo.

    • Sumo is a traditional Japanese sport. (Sumo một môn thể thao truyền thống của Nhật Bản.)
  • Wrestler (danh từ): đô vật (nói chung).

    • He is a professional wrestler. (Anh ấy một đô vật chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Rikishi (danh từ, tiếng Nhật): đô vật sumo (thuật ngữ chuyên ngành).
    • Many rikishi start training at a young age. (Nhiều rikishi bắt đầu tập luyện từ khi còn trẻ.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "sumo wrestler". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • To train as a sumo wrestler: tập luyện để trở thành vận động viên đấu vật sumo.
      • He trained as a sumo wrestler for ten years. (Anh ấy tập luyện để trở thành vận động viên đấu vật sumo trong mười năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To eat like a sumo wrestler": ăn rất nhiều (thường dùng để chỉ việc ăn uống quá độ).
    • After the marathon, he ate like a sumo wrestler. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy ăn như một vận động viên đấu vật sumo.)